experimental condition

experimental condition

In the experiment, the researcher carefully adjusts the experimental condition.

Định nghĩa

Danh từ: Điều kiện thực nghiệm (experimental condition) một quy trình hoặc biến số được thay đổi một cách chủ đích trong một thí nghiệm, nhằm ước tính tác động của lên một biến số khác, thông qua việc so sánh với một điều kiện đối chứng (control condition).

dụ sử dụng
  • (Trong một thử nghiệm thuốc, điều kiện thực nghiệm nhóm được dùng loại thuốc mới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã thiết kế cẩn thận điều kiện thực nghiệm để kiểm tra tác động của việc thiếu ngủ lên trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manipulate the experimental condition": thao tác điều kiện thực nghiệm.
    • The scientist manipulated the experimental condition by changing the temperature. (Nhà khoa học đã thao tác điều kiện thực nghiệm bằng cách thay đổi nhiệt độ.)
  • "to compare experimental condition with control condition": so sánh điều kiện thực nghiệm với điều kiện đối chứng.
    • The results were obtained by comparing the experimental condition with the control condition. (Kết quả thu được bằng cách so sánh điều kiện thực nghiệm với điều kiện đối chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Experimental group (n): nhóm thực nghiệm (nhóm chịu tác động của điều kiện thực nghiệm).
    • The experimental group showed significant improvement. (Nhóm thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể.)
  • Experimental variable (n): biến thực nghiệm (chỉ yếu tố được thay đổi trong điều kiện thực nghiệm).
    • The experimental variable was the amount of light. (Biến thực nghiệm lượng ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Treatment condition: điều kiện xử lý (thường dùng trong ngữ cảnh thí nghiệm y học hoặc tâm lý học).
  • Test condition: điều kiện kiểm tra (nhấn mạnh việc kiểm tra giả thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up an experimental condition: thiết lập một điều kiện thực nghiệm.
    • They set up an experimental condition to test the hypothesis. (Họ đã thiết lập một điều kiện thực nghiệm để kiểm tra giả thuyết.)
  • Run an experimental condition: tiến hành một điều kiện thực nghiệm.
    • The team ran the experimental condition three times for accuracy. (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều kiện thực nghiệm ba lần để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "experimental condition", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "to test under experimental conditions" (kiểm tra dưới các điều kiện thực nghiệm).